Nuôi tôm càng xanh nước ngọt đang trở thành mô hình kinh tế nông nghiệp tiềm năng tại nhiều địa phương nhờ vào hiệu quả kinh tế cao và khả năng thích nghi tốt với môi trường nước ngọt. Với nhu cầu thị trường ngày càng lớn, người dân và doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến kỹ thuật nuôi, quản lý môi trường ao nuôi, cũng như các yếu tố về giống, thức ăn và phòng bệnh. Tuy nhiên, để thành công với mô hình này đòi hỏi người nuôi phải nắm vững quy trình kỹ thuật và cập nhật thường xuyên các tiến bộ khoa học mới trong lĩnh vực thủy sản. Vậy nuôi tôm càng xanh nước ngọt cần bắt đầu từ đâu, quản lý như thế nào để đạt năng suất cao và hạn chế rủi ro? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin cần thiết, từ khâu chuẩn bị ao nuôi đến chăm sóc và thu hoạch, giúp bạn hiểu rõ và áp dụng hiệu quả vào thực tế sản xuất.
Lợi ích kinh tế từ mô hình nuôi tôm càng xanh nước ngọt
Tôm càng xanh là đối tượng thủy sản có giá trị thương phẩm cao, phù hợp với điều kiện sinh thái ở nhiều vùng nước ngọt trên cả nước. Việc nuôi tôm càng xanh nước ngọt không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp mà còn mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho người dân.
Thị trường tiêu thụ tôm càng xanh hiện nay đang rất rộng mở. Loài tôm này được ưa chuộng bởi chất lượng thịt thơm ngon, giá bán cao và ổn định. Tôm có thể tiêu thụ dễ dàng ở cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu, đặc biệt là tại các nhà hàng, khách sạn và siêu thị lớn. Ngoài ra, mô hình nuôi tôm càng xanh không đòi hỏi đầu tư quá lớn về hạ tầng, kỹ thuật nếu được tổ chức bài bản, phù hợp với nông hộ quy mô nhỏ đến lớn.
Thêm vào đó, tôm càng xanh có khả năng chống chịu tốt, ít bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh so với một số loài tôm biển khác. Điều này giúp người nuôi giảm thiểu chi phí phòng bệnh, tăng lợi nhuận ròng. Đối với các khu vực có điều kiện nước ngọt quanh năm như đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên hay miền Trung, đây là loài thủy sản mang lại giá trị kinh tế bền vững và khả năng phát triển lâu dài.

Điều kiện ao nuôi lý tưởng cho tôm càng xanh nước ngọt
Vị trí và thiết kế ao nuôi
Để nuôi tôm càng xanh nước ngọt thành công, khâu chọn địa điểm và thiết kế ao nuôi đóng vai trò quan trọng. Ao nên được xây dựng ở nơi có nguồn nước chủ động, ít bị ô nhiễm và dễ dàng cấp thoát nước. Độ sâu lý tưởng của ao là từ 1,2 đến 1,5 mét, diện tích phù hợp từ 1.000 đến 2.000 m² tùy vào quy mô hộ nuôi.
Kết cấu bờ ao cần chắc chắn, có lớp lót chống thấm nếu đất nền yếu. Nên bố trí cống cấp và thoát nước riêng biệt để dễ dàng kiểm soát mực nước và tránh lây lan mầm bệnh. Đáy ao cần được san bằng, có độ nghiêng về phía cống thoát để thuận tiện trong việc thu hoạch và xử lý bùn thải.
Hệ thống ao nên được chia thành nhiều ngăn, bao gồm ao lắng, ao nuôi chính và ao xử lý nước, giúp đảm bảo nguồn nước cung cấp luôn đạt chất lượng ổn định. Ngoài ra, cần bố trí hệ thống quạt nước, máy bơm và các thiết bị sục khí để đảm bảo oxy hòa tan trong nước luôn ở mức tối ưu.
Chất lượng nước và các chỉ tiêu lý hóa
Tôm càng xanh sinh trưởng tốt trong môi trường nước ngọt có độ pH từ 7,0 đến 8,5, nhiệt độ từ 28 đến 32°C, độ kiềm 80–120 mg/lít CaCO₃. Nồng độ oxy hòa tan không nên thấp hơn 4 mg/lít. Các chỉ số như NH₃, NO₂, H₂S cần được kiểm soát chặt chẽ, tránh vượt ngưỡng gây độc cho tôm.
Việc quản lý chất lượng nước cần được thực hiện định kỳ bằng cách lấy mẫu nước kiểm tra tại các vị trí cố định trong ao. Người nuôi có thể sử dụng các bộ test nhanh hoặc thuê dịch vụ xét nghiệm định kỳ để đánh giá chính xác tình trạng ao nuôi.
Ngoài ra, cần bổ sung vi sinh có lợi định kỳ để xử lý đáy ao, giảm thiểu khí độc và cải thiện hệ vi sinh vật tự nhiên trong nước. Việc sử dụng chế phẩm sinh học cần được thực hiện theo khuyến cáo từ nhà cung cấp hoặc chuyên gia kỹ thuật nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn cho tôm nuôi.

Kỹ thuật chọn giống và thả giống tôm càng xanh
Tiêu chí chọn giống tôm khỏe mạnh, tăng trưởng tốt
Giống tôm là yếu tố đầu vào then chốt quyết định đến tỷ lệ sống và năng suất. Người nuôi cần chọn mua giống từ các trại giống uy tín, có giấy chứng nhận kiểm dịch và nguồn gốc rõ ràng. Tôm giống cần đạt kích cỡ từ PL15 đến PL30 (15–30 ngày tuổi sau khi nở), có màu sắc tươi sáng, phản xạ nhanh, bơi lội linh hoạt và không có dấu hiệu dị hình, nhiễm bệnh.
Một số chỉ dấu nhận biết tôm giống khỏe mạnh bao gồm:
- Thân tôm trong suốt, không có đốm trắng hay màu lạ
- Đuôi xòe đều, bơi theo đàn khi bị khuấy nước
- Phản xạ nhanh khi chạm vào thành thau hoặc dụng cụ kiểm tra
- Không có dấu hiệu lờ đờ, bơi đáy hoặc nổi đầu
Việc kiểm tra mẫu giống nên thực hiện trước khi nhập toàn bộ lô giống về. Nên thả thử vào bể chứa riêng để theo dõi trong 24–48 giờ đầu, tránh rủi ro do giống yếu hoặc mang mầm bệnh.
Quy trình thả giống đúng kỹ thuật
Trước khi thả giống, cần chuẩn bị ao nuôi kỹ lưỡng: bón vôi, xử lý nước và gây màu nước ao tự nhiên bằng cách sử dụng chế phẩm hữu cơ hoặc cám gạo để phát triển hệ sinh vật phù du – là nguồn thức ăn tự nhiên ban đầu cho tôm.
Việc thả giống cần được tiến hành vào sáng sớm hoặc chiều mát để tránh sốc nhiệt. Tôm giống cần được thuần nhiệt và thuần nước ít nhất 1–2 giờ trước khi thả. Cách thực hiện: ngâm bao tôm giống nổi trên mặt nước ao khoảng 20–30 phút để cân bằng nhiệt độ, sau đó mở túi từ từ, cho nước ao vào từng ít một để tôm làm quen môi trường mới.
Mật độ thả tùy thuộc vào hình thức nuôi:
- Nuôi quảng canh cải tiến: 2–3 con/m²
- Nuôi bán thâm canh: 5–8 con/m²
- Nuôi thâm canh: 10–15 con/m² (yêu cầu quản lý nước và thức ăn nghiêm ngặt hơn)
Sau khi thả giống, cần theo dõi kỹ trong 3–5 ngày đầu, đảm bảo môi trường ao nuôi ổn định, tránh thay đổi đột ngột về nhiệt độ, pH, oxy hoặc độ mặn nếu có.

Quản lý dinh dưỡng và thức ăn trong nuôi tôm càng xanh nước ngọt
Nhu cầu dinh dưỡng của tôm càng xanh
Tôm càng xanh là loài thủy sản ăn tạp, nhưng để đạt năng suất cao, cần cung cấp đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng: protein, lipid, carbohydrate, vitamin và khoáng chất. Protein là thành phần quan trọng nhất trong thức ăn của tôm, chiếm khoảng 30–40% tổng lượng thức ăn ở giai đoạn tăng trưởng nhanh. Thiếu protein sẽ làm chậm quá trình phát triển và giảm sức đề kháng của tôm với bệnh tật.
Ngoài protein, lipid cung cấp năng lượng, giúp hấp thu vitamin tan trong dầu và duy trì cấu trúc màng tế bào. Carbohydrate là nguồn năng lượng thứ cấp và hỗ trợ quá trình tiêu hóa. Vitamin và khoáng chất có vai trò thiết yếu trong các chức năng sinh lý, tăng cường miễn dịch và phát triển hệ xương ngoài (exoskeleton). Do đó, lựa chọn thức ăn phù hợp với thành phần dinh dưỡng cân đối là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả nuôi.
Lựa chọn và quản lý thức ăn
Trong nuôi tôm càng xanh nước ngọt, người nuôi có thể sử dụng nhiều loại thức ăn khác nhau: thức ăn công nghiệp dạng viên nổi, cám tự chế hoặc kết hợp với nguồn thức ăn tự nhiên trong ao. Thức ăn công nghiệp có ưu điểm là thành phần dinh dưỡng ổn định, dễ bảo quản và thuận tiện trong sử dụng. Khi chọn thức ăn công nghiệp, cần ưu tiên sản phẩm có hàm lượng protein phù hợp, ít tạp chất và có chất kích thích tiêu hóa tự nhiên.
Quản lý thức ăn hiệu quả bao gồm việc điều chỉnh lượng cho ăn theo từng giai đoạn phát triển và theo điều kiện môi trường. Tôm càng xanh ăn nhiều hơn khi nhiệt độ dao động trong khoảng 28–32°C và giảm ăn khi nhiệt độ nước quá thấp hoặc quá cao. Do vậy, người nuôi cần theo dõi lượng ăn thực tế và điều chỉnh lượng thức ăn để tránh dư thừa, gây ô nhiễm nước và lãng phí chi phí.
Các nguyên tắc cho ăn hiệu quả:
- Chia bữa cho tôm nhiều lần trong ngày (3–4 bữa) để tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu
- Quan sát phản ứng ăn của tôm sau mỗi lần cho ăn để điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp
- Tránh cho ăn vào thời điểm sáng sớm sương mù, trưa nắng gắt hoặc khi khí oxy thấp
Tăng cường độ dinh dưỡng tự nhiên trong ao
Một trong những cách tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả nuôi là tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên trong ao nuôi. Phù du, tảo và vi sinh vật là nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng cho tôm càng xanh, đặc biệt là trong giai đoạn đầu sau khi thả giống. Để tăng sản lượng thức ăn tự nhiên, người nuôi có thể bón phân hữu cơ, cám gạo ngâm nước, rơm rạ, hoặc sử dụng các chế phẩm sinh học giúp kích thích hệ vi sinh vật phát triển.
Việc duy trì màu nước xanh đậm tự nhiên là dấu hiệu hệ sinh vật phù du phong phú, tạo môi trường thuận lợi cho tôm ăn tự nhiên. Tuy nhiên, không nên để màu nước quá đậm đặc vì có thể dẫn đến hiện tượng thiếu oxy khi tảo phân hủy. Việc kiểm soát hợp lý sẽ giúp tôm tự nhiên ăn khỏe, giảm chi phí thức ăn công nghiệp và cải thiện tăng trưởng.

Phòng và trị bệnh trong quá trình nuôi tôm càng xanh nước ngọt
Các bệnh thường gặp và cách nhận biết
Mặc dù tôm càng xanh có sức đề kháng tốt, nhưng trong quá trình nuôi vẫn có thể gặp một số bệnh phổ biến do ký sinh trùng, vi khuẩn hoặc nấm gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ sống và năng suất. Một số vấn đề bệnh lý thường gặp bao gồm:
- Bệnh hoại tử gan tụy (Hepatopancreatic Necrosis): Tôm ngừng ăn, gan tụy nhạt màu, ruột rỗng.
- Bệnh nấm sợi: Xuất hiện các sợi nấm bám trên thân và càng tôm, đặc biệt sau khi tôm bị tổn thương.
- Nhiễm khuẩn Vibrio: Tôm bơi lờ đờ, thâm đuôi, mang màu đỏ do vi khuẩn xâm nhập.
Việc phát hiện sớm bệnh tật giúp can thiệp kịp thời, hạn chế lây lan nhanh trong ao nuôi. Người nuôi nên kiểm tra tôm thường xuyên vào buổi sáng và chiều mát khi tôm hoạt động mạnh nhất.
Biện pháp phòng bệnh hiệu quả
Phòng bệnh vẫn luôn là biện pháp hiệu quả hơn điều trị. Quản lý môi trường nước sạch, ổn định chất lượng nước, duy trì nồng độ oxy cao và giảm các yếu tố stress cho tôm là bước đầu tiên trong phòng bệnh. Ngoài ra, sử dụng chế phẩm sinh học để cân bằng hệ vi sinh trong ao cũng giúp giảm mầm bệnh tự nhiên.
Một số biện pháp phòng bệnh cần thực hiện:
- Vệ sinh ao trước và sau mùa vụ: vét bùn, phơi đáy ao và xử lý bằng vôi
- Quản lý mật độ nuôi phù hợp để giảm stress cho tôm
- Tránh thay đổi đột ngột các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ, oxy
- Sử dụng men vi sinh và các sản phẩm cải thiện miễn dịch theo hướng dẫn chuyên môn
Điều trị khi tôm bị bệnh
Khi phát hiện tôm có dấu hiệu bệnh, người nuôi cần hành động nhanh chóng:
- Cách ly những tôm bệnh nặng để hạn chế lây lan
- Xử lý nước ao bằng vi sinh chuyên dụng để giảm tải khí độc và mầm bệnh
- Trong trường hợp cần thiết, sử dụng thuốc, kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ thú y thủy sản hoặc chuyên gia kỹ thuật, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian an toàn trước khi thu hoạch.
Việc xử lý bệnh hiệu quả đòi hỏi người nuôi phải hiểu rõ triệu chứng, nguyên nhân và giải pháp phù hợp. Không nên tự ý sử dụng các sản phẩm hóa chất trôi nổi vì có thể gây tồn dư độc tố trong mô tôm, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.
Bộ sản phẩm thủy sản của Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech
Với định hướng phát triển nông nghiệp – thủy sản bền vững, Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech đã nghiên cứu và hoàn thiện bộ sản phẩm thủy sản chuyên biệt, ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến nhằm hỗ trợ người nuôi kiểm soát dịch bệnh, ổn định môi trường ao nuôi và nâng cao năng suất theo hướng an toàn, không kháng sinh, không tồn dư hóa chất.
Bộ sản phẩm được thiết kế đồng bộ, đáp ứng đầy đủ các vấn đề thường gặp trong quá trình nuôi tôm, cá, lươn… từ xử lý môi trường, hỗ trợ tiêu hóa, tăng miễn dịch đến phục hồi gan tụy và phòng ngừa các bệnh nguy hiểm.
Các sản phẩm tiêu biểu trong bộ thủy sản Ecotech
ECO EHP – Hỗ trợ kiểm soát EHP trên tôm

ECO EHP là sản phẩm chuyên dùng trong các ao nuôi có nguy cơ nhiễm vi bào tử trùng EHP – tác nhân gây hiện tượng tôm chậm lớn, còi cọc. Sản phẩm giúp cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng, tăng sức đề kháng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho tôm trong suốt quá trình nuôi.
AQUA MICRACLE ECO WHITE – Hỗ trợ xử lý bệnh phân trắng

Sản phẩm được sử dụng phổ biến để phòng và hỗ trợ xử lý bệnh phân trắng, rối loạn tiêu hóa – một trong những nguyên nhân gây thiệt hại lớn trong nuôi tôm. AQUA MICRACLE ECO WHITE giúp ổn định hệ tiêu hóa, giảm hiện tượng phân lỏng, đứt ruột và hỗ trợ tôm ăn khỏe trở lại.
STRONG KILL ECO CLEAN – Xử lý nấm và vi khuẩn trong ao nuôi

STRONG KILL ECO CLEAN là chế phẩm sinh học dùng để làm sạch môi trường nước, hỗ trợ tiêu diệt các loại nấm, vi khuẩn và ký sinh trùng gây hại. Sản phẩm giúp hạn chế tảo độc, rong nhớt và các tác nhân làm suy giảm chất lượng nước, từ đó tạo môi trường nuôi ổn định, an toàn cho con giống.
PROBI FINE – Tăng cường miễn dịch, cân bằng vi sinh

PROBI FINE là sản phẩm bổ sung vi sinh có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và môi trường ao nuôi. Việc sử dụng PROBI FINE giúp cải thiện khả năng tiêu hóa, tăng sức đề kháng tự nhiên và giảm stress cho tôm, cá trong điều kiện nuôi mật độ cao.
HEPATOR – Hỗ trợ chức năng gan tụy

HEPATOR được phát triển nhằm hỗ trợ chức năng gan tụy, giúp giải độc, tăng khả năng chuyển hóa dinh dưỡng và nâng cao sức khỏe tổng thể cho con nuôi. Sản phẩm đặc biệt phù hợp sử dụng trong giai đoạn tôm cá chịu áp lực môi trường hoặc sau khi xử lý bệnh.
Ưu điểm nổi bật của bộ sản phẩm thủy sản Ecotech
- Ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại, thân thiện với môi trường
- Không sử dụng kháng sinh, hạn chế tồn dư trong sản phẩm thủy sản
- Phù hợp với nhiều đối tượng nuôi như tôm, cá, lươn, ếch
- Giải pháp đồng bộ, dễ sử dụng cho cả nông hộ và trang trại quy mô lớn
- Hướng tới mô hình nuôi an toàn, bền vững và đáp ứng yêu cầu thị trường
Thu hoạch và xử lý sau thu hoạch trong nuôi tôm càng xanh nước ngọt
Thời điểm và kỹ thuật thu hoạch
Thời điểm thu hoạch tôm càng xanh phụ thuộc vào mục tiêu thị trường và tốc độ tăng trưởng. Trung bình, tôm có thể đạt kích cỡ thương phẩm trong khoảng 4–6 tháng sau khi thả giống nếu được quản lý tốt. Việc xác định thời điểm thu hoạch cần dựa trên kích thước tôm, giá cả thị trường và chi phí đầu tư.
Trước khi thu hoạch, cần hạ mực nước trong ao xuống mức phù hợp (khoảng 0,5–0,8 m) để dễ thu tôm. Sử dụng lưới, bẫy hoặc bơm nước để thu gom tôm một cách nhẹ nhàng, giảm tổn thương cho tôm và hạn chế stress. Sau khi thu hoạch, tôm cần được làm sạch, loại bỏ tạp chất và bảo quản đúng cách để giữ độ tươi ngon.
Xử lý và bảo quản sản phẩm
Đối với tôm càng xanh nước ngọt, việc bảo quản sau thu hoạch rất quan trọng để giữ chất lượng và giá trị sản phẩm. Có thể áp dụng một số phương pháp như:
- Ủ lạnh tại chỗ ngay sau thu hoạch nhằm làm chậm quá trình hư hỏng
- Đóng gói hút chân không và cấp đông để bảo quản lâu dài
- Chế biến sơ bộ như hấp, luộc để cung cấp sản phẩm giá trị gia tăng
Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và giấy tờ kiểm dịch sẽ giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, đặc biệt là thị trường xuất khẩu.
Nhân rộng mô hình và phát triển bền vững
Quy trình nhân rộng mô hình nuôi
Để nhân rộng mô hình nuôi tôm càng xanh nước ngọt, cần xây dựng quy trình chuẩn, từ khâu chọn giống, thiết kế ao, quản lý thức ăn đến phòng bệnh và thu hoạch. Hộ nuôi mới nên tham khảo kinh nghiệm từ các mô hình thành công, tham gia các chương trình tập huấn kỹ thuật và liên kết với các doanh nghiệp đầu vào – đầu ra để giảm rủi ro.
Một số yếu tố then chốt khi nhân rộng mô hình:
- Đào tạo kiến thức và kỹ năng cho người nuôi
- Chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn
- Xây dựng chuỗi liên kết giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ
- Áp dụng công nghệ trong theo dõi môi trường và quản lý dinh dưỡng
Phát triển bền vững và bảo vệ môi trường
Nuôi tôm càng xanh nước ngọt cần hài hòa mục tiêu kinh tế với bảo vệ môi trường. Việc quản lý chất thải, xử lý nước thải và sử dụng các sản phẩm sinh học an toàn giúp giảm tác động xấu đến môi trường xung quanh. Kết hợp với áp dụng mô hình nuôi đa đối tượng – chẳng hạn kết hợp với trồng cây thủy canh quanh ao – sẽ góp phần tối ưu hóa tài nguyên và tăng thu nhập cho người dân.
Ngoài ra, việc thực hiện các tiêu chuẩn về chứng nhận nuôi trồng bền vững sẽ mở rộng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường trong tiêu thụ thủy sản.
Kết luận
Nuôi tôm càng xanh nước ngọt không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn là giải pháp bền vững cho phát triển nông nghiệp trong điều kiện biến đổi khí hậu và thị trường cạnh tranh. Việc thực hiện đúng các quy trình kỹ thuật – từ thiết kế ao, chọn giống, quản lý dinh dưỡng, phòng bệnh đến thu hoạch và bảo quản – sẽ giúp người nuôi tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Đồng thời, áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường và xây dựng chuỗi giá trị liên kết sẽ đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững cho ngành tôm càng xanh nước ngọt trong tương lai.
Cụm từ liên quan: nuôi tôm càng xanh nước ngọt, kỹ thuật nuôi tôm càng xanh nước ngọt, mô hình nuôi tôm càng xanh nước ngọt, nuôi tôm càng xanh nước ngọt hiệu quả, quy trình nuôi tôm càng xanh nước ngọt, nuôi tôm càng xanh nước ngọt trong ao, nuôi tôm càng xanh nước ngọt xen canh lúa, chi phí nuôi tôm càng xanh nước ngọt, nuôi tôm càng xanh nước ngọt có lời không, kinh nghiệm nuôi tôm càng xanh nước ngọt, thức ăn nuôi tôm càng xanh nước ngọt, xử lý nước nuôi tôm càng xanh nước ngọt, nuôi tôm càng xanh nước ngọt ít dịch bệnh, mật độ nuôi tôm càng xanh nước ngọt, nuôi tôm càng xanh nước ngọt thương phẩm
Bạn đọc tham khảo thêm
- Nuôi tôm quảng canh là gì? Ưu nhược điểm và mô hình hiệu quả
- Nuôi tôm quảng canh là gì? Ưu nhược điểm và mô hình hiệu quả
- Mô hình nuôi tôm công nghiệp: Hiệu quả, đạt năng suất cao
- Kỹ thuật nuôi tôm hùm hiệu quả và bền vững cho người mới bắt đầu
Thông tin liên hệ Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech:
- Website: https://nongnghiepecotech.com/
- Hotline: 034 922 74 99
- Địa chỉ: Số 46, đường Thành Trung, TT. Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội
