Nuôi tôm sú đang ngày càng thu hút sự quan tâm của người nông dân nhờ tiềm năng kinh tế lớn và khả năng thích nghi tốt với môi trường nước mặn, lợ. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao và phát triển bền vững, người nuôi cần nắm vững kỹ thuật từ khâu chọn giống, thiết kế ao nuôi đến quản lý dịch bệnh và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc ứng dụng công nghệ sinh học, giải pháp vi sinh và các phương pháp nuôi thân thiện với môi trường là yếu tố then chốt giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
Điều kiện môi trường lý tưởng để nuôi tôm sú hiệu quả
Nhiệt độ, độ mặn và pH trong ao nuôi
Tôm sú là loài sinh vật biến nhiệt, rất nhạy cảm với thay đổi môi trường sống. Do đó, để đảm bảo sinh trưởng ổn định và phòng tránh sốc môi trường, người nuôi cần duy trì các yếu tố nhiệt độ, độ mặn và pH ở mức tối ưu. Nhiệt độ nước ao nên duy trì trong khoảng 26–30°C, đây là ngưỡng lý tưởng giúp tôm tiêu hóa tốt và tăng trưởng nhanh. Độ mặn thích hợp cho tôm sú nằm trong khoảng 15–25‰, tuy nhiên, chúng có thể chịu được mức độ dao động từ 5–35‰ nếu thích nghi dần. Đối với pH, ao nuôi nên duy trì mức ổn định từ 7,5 đến 8,5 để không ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và hấp thụ khoáng của tôm.
Sự biến động đột ngột của các chỉ tiêu này có thể gây sốc khiến tôm giảm ăn, nổi đầu hoặc chết rải rác. Do đó, việc thường xuyên kiểm tra các thông số bằng bộ test nhanh và điều chỉnh bằng các biện pháp kỹ thuật như cấp nước mới, sử dụng vôi nông nghiệp hoặc chế phẩm sinh học là điều bắt buộc trong quy trình nuôi hiện đại.
Chất lượng nước và kiểm soát khí độc
Bên cạnh các yếu tố cơ bản, việc kiểm soát khí độc như NH3 (amoniac), NO2 (nitrit) và H2S (hydro sunfua) cũng đóng vai trò sống còn trong nuôi tôm sú. Đây là những hợp chất có nguồn gốc từ thức ăn dư thừa, phân tôm và xác sinh vật phân hủy. Nếu tích tụ ở nồng độ cao, chúng sẽ phá hủy hệ hô hấp, làm giảm miễn dịch và gây chết tôm hàng loạt.
Để xử lý, người nuôi cần duy trì hệ vi sinh có lợi trong ao bằng cách định kỳ bổ sung chế phẩm sinh học. Việc sử dụng quạt nước đúng cách để tăng cường oxy hòa tan và thúc đẩy quá trình phân hủy khí độc cũng là giải pháp quan trọng. Ngoài ra, định kỳ thay nước 10–20% tổng thể tích ao mỗi tuần giúp làm loãng độc tố và cải thiện điều kiện sống cho tôm.
Tìm hiểu thêm: Quy trình nuôi tôm công nghệ cao

Lựa chọn con giống chất lượng – yếu tố quyết định thành bại
Tiêu chí chọn giống tôm sú khoẻ mạnh
Chọn giống là bước khởi đầu quan trọng, quyết định trực tiếp đến khả năng sinh trưởng, chống chịu bệnh và năng suất cuối vụ. Giống tôm sú chất lượng cao phải có nguồn gốc rõ ràng, được sản xuất tại các cơ sở có uy tín và được kiểm dịch trước khi xuất trại. Về mặt hình thái, tôm phải đều cỡ, không dị hình, màu sắc sáng bóng, bơi linh hoạt và phản xạ nhanh khi bị kích thích nhẹ.
Ngoài ra, để đánh giá sức khỏe con giống một cách chính xác hơn, người nuôi có thể sử dụng phương pháp soi kiểm tra gan tụy hoặc test phản ứng với dung dịch formalin. Một số cơ sở sản xuất giống uy tín còn cung cấp tôm bố mẹ được chọn lọc di truyền, có khả năng sinh trưởng nhanh và kháng bệnh tốt, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình nuôi thương phẩm.
Kiểm tra và xử lý trước khi thả giống
Trước khi thả xuống ao nuôi, tôm giống cần được kiểm tra chất lượng một lần nữa thông qua quá trình thuần hóa và xử lý khử trùng. Việc thuần hóa giúp tôm thích nghi dần với điều kiện nước ao bằng cách điều chỉnh độ mặn, pH từng bước trong bể lắng hoặc túi oxy. Trong khi đó, khử trùng được thực hiện bằng các loại thuốc như iodine hoặc formalin nồng độ thấp để loại bỏ mầm bệnh ký sinh.
Quá trình này thường kéo dài 2–3 ngày, đòi hỏi người nuôi phải kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và oxy trong suốt quá trình. Việc hấp tấp thả giống chưa thuần hóa có thể dẫn đến sốc môi trường, khiến tôm yếu, dễ nhiễm bệnh và chậm lớn.
Tìm hiểu thêm: Nuôi tôm quảng canh là gì

Thiết kế ao nuôi tôm sú khoa học và tiết kiệm chi phí
Cấu trúc ao nuôi chuẩn kỹ thuật
Ao nuôi tôm sú hiện đại không chỉ đơn thuần là một ao đất, mà phải đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm kiểm soát môi trường và phòng chống dịch bệnh. Một ao nuôi đạt chuẩn nên bao gồm ít nhất 3 khu vực: ao lắng, ao xử lý và ao nuôi chính. Ao lắng dùng để chứa và xử lý nước trước khi cấp vào ao nuôi nhằm loại bỏ tạp chất, mầm bệnh. Ao xử lý (còn gọi là ao sẵn sàng) giúp kiểm soát nước cấp bổ sung trong quá trình nuôi.
Ao nuôi chính cần được thiết kế với diện tích phù hợp, thông thường từ 1.000–5.000 m², bờ cao tối thiểu 1,5 m, đáy ao bằng phẳng và có hệ thống cấp – thoát nước riêng biệt. Đáy ao nên thiết kế dốc về hố xi phông để dễ thu gom chất thải. Việc lót bạt đáy (HDPE) ngày càng phổ biến do hiệu quả trong kiểm soát môi trường và giảm mầm bệnh từ đất đáy ao.
Hệ thống cấp thoát nước và khí oxy
Một hệ thống cấp thoát nước khoa học sẽ giúp người nuôi kiểm soát tốt hơn các yếu tố môi trường và xử lý kịp thời khi phát sinh sự cố. Ống cấp nước nên đặt tại ao lắng và nối tới ao nuôi qua hệ thống lọc nhiều lớp. Ống thoát đặt ở đáy, có lưới chắn để tránh thất thoát tôm khi xả nước.
Song song đó, hệ thống quạt nước và máy thổi khí là trang bị bắt buộc nhằm cung cấp oxy, phân tán thức ăn, gom chất thải về hố xi phông. Tùy mật độ thả nuôi, mỗi ha ao cần từ 8–12 quạt nước và nên lắp đặt sao cho tạo dòng chảy vòng quanh ao, hạn chế vùng nước tù.

Bộ sản phẩm thủy sản của Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech
Với định hướng phát triển nông nghiệp – thủy sản bền vững, Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech đã nghiên cứu và hoàn thiện bộ sản phẩm thủy sản chuyên biệt, ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến nhằm hỗ trợ người nuôi kiểm soát dịch bệnh, ổn định môi trường ao nuôi và nâng cao năng suất theo hướng an toàn, không kháng sinh, không tồn dư hóa chất.
Bộ sản phẩm được thiết kế đồng bộ, đáp ứng đầy đủ các vấn đề thường gặp trong quá trình nuôi tôm, cá, lươn… từ xử lý môi trường, hỗ trợ tiêu hóa, tăng miễn dịch đến phục hồi gan tụy và phòng ngừa các bệnh nguy hiểm.
Các sản phẩm tiêu biểu trong bộ thủy sản Ecotech
ECO EHP – Hỗ trợ kiểm soát EHP trên tôm

ECO EHP là sản phẩm chuyên dùng trong các ao nuôi có nguy cơ nhiễm vi bào tử trùng EHP – tác nhân gây hiện tượng tôm chậm lớn, còi cọc. Sản phẩm giúp cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng, tăng sức đề kháng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho tôm trong suốt quá trình nuôi.
Đặt mua sản phẩm: Tại đây
AQUA MICRACLE ECO WHITE – Hỗ trợ xử lý bệnh phân trắng

Sản phẩm được sử dụng phổ biến để phòng và hỗ trợ xử lý bệnh phân trắng, rối loạn tiêu hóa – một trong những nguyên nhân gây thiệt hại lớn trong nuôi tôm. AQUA MICRACLE ECO WHITE giúp ổn định hệ tiêu hóa, giảm hiện tượng phân lỏng, đứt ruột và hỗ trợ tôm ăn khỏe trở lại.
Đặt mua sản phẩm: Tại đây
STRONG KILL ECO CLEAN – Xử lý nấm và vi khuẩn trong ao nuôi

STRONG KILL ECO CLEAN là chế phẩm sinh học dùng để làm sạch môi trường nước, hỗ trợ tiêu diệt các loại nấm, vi khuẩn và ký sinh trùng gây hại. Sản phẩm giúp hạn chế tảo độc, rong nhớt và các tác nhân làm suy giảm chất lượng nước, từ đó tạo môi trường nuôi ổn định, an toàn cho con giống.
Đặt mua sản phẩm: Tại đây
PROBI FINE – Tăng cường miễn dịch, cân bằng vi sinh

PROBI FINE là sản phẩm bổ sung vi sinh có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và môi trường ao nuôi. Việc sử dụng PROBI FINE giúp cải thiện khả năng tiêu hóa, tăng sức đề kháng tự nhiên và giảm stress cho tôm, cá trong điều kiện nuôi mật độ cao.
Đặt mua sản phẩm: Tại đây
HEPATOR – Hỗ trợ chức năng gan tụy

HEPATOR được phát triển nhằm hỗ trợ chức năng gan tụy, giúp giải độc, tăng khả năng chuyển hóa dinh dưỡng và nâng cao sức khỏe tổng thể cho con nuôi. Sản phẩm đặc biệt phù hợp sử dụng trong giai đoạn tôm cá chịu áp lực môi trường hoặc sau khi xử lý bệnh.
Đặt mua sản phẩm: Tại đây
Ưu điểm nổi bật của bộ sản phẩm thủy sản Ecotech
- Ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại, thân thiện với môi trường
- Không sử dụng kháng sinh, hạn chế tồn dư trong sản phẩm thủy sản
- Phù hợp với nhiều đối tượng nuôi như tôm, cá, lươn, ếch
- Giải pháp đồng bộ, dễ sử dụng cho cả nông hộ và trang trại quy mô lớn
- Hướng tới mô hình nuôi an toàn, bền vững và đáp ứng yêu cầu thị trường
Quản lý thức ăn và dinh dưỡng hợp lý trong nuôi tôm sú
Lựa chọn loại thức ăn phù hợp theo từng giai đoạn
Trong quá trình nuôi tôm sú, thức ăn chiếm tới 60–70% tổng chi phí sản xuất, do đó lựa chọn đúng loại và sử dụng hiệu quả là yếu tố then chốt để tối ưu lợi nhuận. Ở giai đoạn tôm dưới 1 gram, nên sử dụng thức ăn có kích cỡ nhỏ, độ đạm cao (trên 45%) và dễ tiêu hóa. Khi tôm phát triển từ 1 đến 10 gram, có thể chuyển sang thức ăn có độ đạm trung bình (40–43%) và thành phần dưỡng chất cân bằng.
Thức ăn công nghiệp hiện nay được sản xuất với nhiều công thức chuyên biệt cho từng giai đoạn phát triển. Ngoài các chất dinh dưỡng chính như protein, lipid và carbohydrate, sản phẩm còn bổ sung enzyme, khoáng chất và vitamin nhằm nâng cao sức khỏe và khả năng tiêu hóa của tôm. Việc lựa chọn thức ăn từ các nhà sản xuất uy tín như CP, Skretting, Grobest… giúp đảm bảo chất lượng và an toàn sinh học.
Kỹ thuật cho ăn và kiểm soát lượng thức ăn
Cho ăn đúng kỹ thuật giúp tôm phát triển nhanh, hạn chế thức ăn dư thừa và giảm thiểu ô nhiễm nước. Nguyên tắc cơ bản là cho ăn ít nhưng thường xuyên, mỗi ngày từ 3–5 cữ, tùy theo tuổi tôm và điều kiện thời tiết. Việc sử dụng sàng ăn đặt ở nhiều vị trí trong ao giúp kiểm tra khả năng bắt mồi và điều chỉnh lượng thức ăn hợp lý.
Bên cạnh đó, người nuôi nên theo dõi màu nước, hoạt động của tôm, tốc độ phát triển và lượng phân thải để điều chỉnh khẩu phần phù hợp. Trong giai đoạn mưa bão hoặc khi có dấu hiệu bất thường, cần giảm khẩu phần hoặc ngừng cho ăn để tránh ô nhiễm nước và gây sốc cho tôm. Công nghệ cho ăn tự động hiện nay cũng đang được áp dụng nhằm tiết kiệm công lao động và tối ưu hiệu suất.

Phòng và trị bệnh hiệu quả trong mô hình nuôi tôm sú
Nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh thường gặp
Một trong những nguyên nhân khiến người nuôi tôm sú thất bại là không phát hiện kịp thời các dấu hiệu bệnh và xử lý đúng cách. Một số bệnh thường gặp ở tôm sú gồm: đốm trắng (WSSV), hoại tử gan tụy (EMS), bệnh phân trắng, mềm vỏ và cong thân. Biểu hiện thường thấy là tôm bỏ ăn, bơi lờ đờ, nổi đầu, phân tán không đều trong ao hoặc xuất hiện vỏ mềm, ruột rỗng.
Việc quan sát sàng ăn, màu nước, màu gan và hoạt động của tôm cần thực hiện hàng ngày. Đồng thời, định kỳ lấy mẫu xét nghiệm nhanh hoặc gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra mầm bệnh giúp ngăn ngừa bùng phát dịch trên diện rộng. Các mô hình nuôi theo hướng an toàn sinh học như Biofloc hoặc 2 giai đoạn đang được áp dụng để hạn chế dịch bệnh hiệu quả hơn.
Giải pháp phòng ngừa và xử lý bằng sinh học
Phòng bệnh luôn là nguyên tắc quan trọng hàng đầu trong nuôi tôm. Biện pháp chủ yếu hiện nay là sử dụng chế phẩm sinh học để ổn định môi trường nước, bổ sung lợi khuẩn giúp cạnh tranh với vi khuẩn gây hại. Ngoài ra, men tiêu hóa, vitamin C, E và các khoáng chất như canxi, magie… cần được bổ sung định kỳ để nâng cao sức đề kháng cho tôm.
Khi phát hiện tôm có dấu hiệu bệnh, cần ngưng cho ăn 1–2 ngày, xử lý nước bằng các sản phẩm an toàn như vi sinh, thảo dược hoặc hóa chất được cấp phép. Tuyệt đối không sử dụng kháng sinh bừa bãi, bởi điều này không những làm tôm chậm lớn mà còn dẫn đến tồn dư kháng sinh trong sản phẩm, ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu.
Ứng dụng công nghệ cao và xu hướng phát triển bền vững
Nuôi tôm sú hai giai đoạn và công nghệ tuần hoàn
Mô hình nuôi hai giai đoạn hiện đang được nhiều hộ dân và doanh nghiệp áp dụng vì khả năng kiểm soát tốt môi trường và dịch bệnh. Giai đoạn đầu tôm được ương trong bể nổi hoặc ao nhỏ có mái che, thời gian khoảng 20–30 ngày. Sau đó, tôm đạt kích cỡ 800–1.000 con/kg sẽ được chuyển sang ao nuôi thương phẩm. Cách làm này giúp kiểm soát tốt hơn yếu tố đầu vào và giảm tỷ lệ hao hụt do bệnh.
Công nghệ nuôi tuần hoàn (RAS) – hệ thống tái sử dụng nước sau khi được xử lý bằng lọc sinh học, lọc cơ học và tia UV – đang được nghiên cứu và áp dụng tại các trại tôm công nghệ cao. Dù chi phí đầu tư ban đầu lớn, nhưng RAS có ưu thế rõ rệt về kiểm soát môi trường, giảm thiểu nước thải và nâng cao chất lượng sản phẩm, phù hợp với xu thế nuôi trồng thủy sản xanh và bền vững.
Hướng đến nuôi tôm hữu cơ và truy xuất nguồn gốc
Thị trường ngày càng yêu cầu cao hơn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Do đó, nuôi tôm sú theo hướng hữu cơ – không sử dụng hóa chất, thuốc kháng sinh – đang là hướng đi tiềm năng. Các vùng nuôi đạt chuẩn hữu cơ hoặc đạt chứng nhận ASC, GlobalGAP có giá bán cao hơn 20–30% so với thông thường và dễ dàng tiếp cận thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ.
Để đáp ứng yêu cầu này, người nuôi cần có nhật ký sản xuất, ghi chép đầy đủ từ con giống, thức ăn, thuốc sử dụng đến điều kiện môi trường. Việc ứng dụng phần mềm quản lý trại nuôi, sử dụng QR code và cảm biến IoT sẽ là xu hướng tất yếu trong tương lai gần nhằm minh bạch hóa toàn bộ quy trình nuôi.
Kết luận
Nuôi tôm sú là ngành mang lại giá trị kinh tế cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu người nuôi không nắm vững kỹ thuật và xu hướng phát triển. Từ khâu chọn giống, thiết kế ao, quản lý môi trường đến dinh dưỡng và phòng bệnh, tất cả đều cần được thực hiện bài bản, khoa học và linh hoạt theo điều kiện thực tế. Việc áp dụng công nghệ cao, hướng tới nuôi bền vững, thân thiện với môi trường không chỉ giúp nâng cao năng suất, mà còn đảm bảo đầu ra ổn định, tăng sức cạnh tranh cho ngành tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Cụm từ liên quan: nuôi tôm sú, kỹ thuật nuôi tôm sú, mô hình nuôi tôm sú, nuôi tôm sú hiệu quả, quy trình nuôi tôm sú, nuôi tôm sú thâm canh, nuôi tôm sú bán thâm canh, chi phí nuôi tôm sú, nuôi tôm sú có lời không, kinh nghiệm nuôi tôm sú, thức ăn nuôi tôm sú, xử lý nước nuôi tôm sú, nuôi tôm sú ít dịch bệnh, nuôi tôm sú thương phẩm, nuôi tôm sú năng suất cao
Bạn đọc tham khảo thêm
- Kỹ thuật nuôi tôm hùm hiệu quả và bền vững cho người mới bắt đầu
- Kỹ thuật nuôi tôm càng xanh nước ngọt hiệu quả, bền vững
- Hướng dẫn cách hạ pH trong ao nuôi tôm an toàn, hiệu quả
- Nuôi tôm cảnh: Kỹ thuật chăm sóc, nhân giống và thiết kế bể hiệu quả
Thông tin liên hệ Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech:
- Website: https://nongnghiepecotech.com/
- Hotline: 034 922 74 99
- Địa chỉ: Số 46, đường Thành Trung, TT. Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội
