Hoạt chất Glufosinate ammonium là gì? Ưu nhược điểm, ứng dụng

Glufosinate ammonium là hoạt chất diệt cỏ được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp hiện đại nhờ khả năng kiểm soát hiệu quả nhiều loại cỏ dại cứng đầu, kể cả những loài đã kháng glyphosate. Với cơ chế tác động lên quá trình quang hợp của cây xanh, glufosinate ammonium giúp nông dân bảo vệ mùa màng mà không ảnh hưởng lớn đến đất và vi sinh vật có lợi. Bên cạnh đó, sản phẩm có thời gian phân hủy tương đối nhanh trong môi trường, góp phần hạn chế tồn dư hóa chất trong nông sản. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn sinh thái, người sử dụng cần hiểu rõ về đặc tính, liều lượng và cách sử dụng hợp lý loại thuốc diệt cỏ này.

Glufosinate ammonium là gì? Tìm hiểu tổng quan về hoạt chất diệt cỏ phổ biến

Glufosinate ammonium là một hoạt chất diệt cỏ không chọn lọc, thuộc nhóm hóa học phosphinic, được sử dụng rộng rãi trong canh tác nông nghiệp hiện đại. Với tên gọi khoa học là ammonium-DL-homoalanin-4-yl-(methyl)phosphinate, hoạt chất này thường được tìm thấy trong các chế phẩm thương mại như Basta®, Liberty®, hoặc Finale®.

Cơ chế tác động của glufosinate ammonium là ức chế enzyme glutamine synthetase – một enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa ammonium thành glutamine trong tế bào thực vật. Khi enzyme này bị ức chế, ammonium tích tụ trong mô thực vật đến mức độc hại, gây rối loạn trao đổi chất và làm cây cỏ bị chết nhanh chóng sau vài ngày sử dụng.

Không giống như glyphosate – một hoạt chất có tác dụng hệ thống mạnh, glufosinate ammonium chỉ có khả năng thẩm thấu giới hạn và chủ yếu tác động tại chỗ. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để kiểm soát cỏ trong các hệ thống canh tác có cây trồng biến đổi gen kháng glufosinate hoặc trong các vùng đất cần bảo vệ rễ cây.

VUA DIỆT CỎ ECO – 48 Đặc trị các loại cỏ dại cứng đầu như: cỏ tranh, cỏ gấu, cỏ thài lài, cỏ mần trầu, cỏ chỉ, cỏ ống, cỏ lồng vực, dền gai,….

Ưu điểm nổi bật của glufosinate ammonium trong sản xuất nông nghiệp

Glufosinate ammonium không chỉ đơn thuần là một chất diệt cỏ, mà còn là công cụ hữu hiệu giúp nâng cao năng suất và bảo vệ mùa màng trong canh tác nông nghiệp hiện đại. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của hoạt chất này:

  • Tác động nhanh và hiệu quả cao: Glufosinate ammonium gây chết cỏ trong vòng 3–7 ngày sau khi phun, giúp kiểm soát hiệu quả cả cỏ một lá và cỏ hai lá ở nhiều giai đoạn sinh trưởng khác nhau.
  • Hiệu quả trên cả cỏ kháng glyphosate: Đây là một trong số ít hoạt chất hiện nay có khả năng tiêu diệt các loài cỏ dại đã phát triển tính kháng với glyphosate – vấn đề đang ngày càng nghiêm trọng tại nhiều vùng trồng trọt.
  • An toàn hơn đối với đất và vi sinh vật: Với thời gian phân hủy ngắn và khả năng hấp phụ mạnh vào đất, glufosinate ammonium ít gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái đất hơn so với nhiều thuốc trừ cỏ khác.
  • Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng trong canh tác cây ăn quả lâu năm, cây công nghiệp, vườn ươm, và đặc biệt là các hệ thống canh tác biến đổi gen (GM crops) kháng glufosinate.

Nhờ những ưu điểm trên, glufosinate ammonium ngày càng được nhiều nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp tin dùng trong chiến lược quản lý cỏ dại bền vững.

So sánh glufosinate ammonium với glyphosate: Ưu và nhược điểm

Hai hoạt chất glufosinate ammonium và glyphosate thường được so sánh trong việc lựa chọn giải pháp kiểm soát cỏ dại phù hợp cho từng mô hình canh tác. Dù cùng là thuốc diệt cỏ không chọn lọc, nhưng chúng có những điểm khác biệt rõ rệt về cơ chế, hiệu quả và ảnh hưởng môi trường.

Cơ chế và tốc độ tác động

  • Glyphosate: Tác động hệ thống mạnh, di chuyển từ lá đến rễ. Hiệu quả diệt cỏ thể hiện rõ sau 7–14 ngày.
  • Glufosinate ammonium: Tác động tại chỗ, gây tổn thương mô tại vùng phun thuốc. Cỏ chết nhanh hơn, chỉ sau 3–7 ngày.

Phổ diệt cỏ và tính kháng

  • Glyphosate có phổ rộng hơn và hiệu quả trên nhiều loại cỏ, nhưng đang đối mặt với tình trạng kháng thuốc ở nhiều loài cỏ dại.
  • Glufosinate ammonium khắc phục được tính kháng của một số loài cỏ với glyphosate, nhưng hiệu quả có thể giảm nếu cỏ đã phát triển quá lớn.

Tác động đến môi trường

  • Glyphosate có thể tồn dư lâu trong đất và ảnh hưởng đến một số vi sinh vật.
  • Glufosinate ammonium phân hủy nhanh hơn và ít tích lũy trong môi trường đất.

Sự kết hợp luân phiên hoặc sử dụng phối hợp hai hoạt chất này là chiến lược hiệu quả để quản lý cỏ dại và ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc.

Ứng dụng thực tế của glufosinate ammonium trong các mô hình canh tác

Glufosinate ammonium được ứng dụng linh hoạt trong nhiều mô hình nông nghiệp khác nhau, từ cây trồng công nghiệp đến canh tác nông sản sạch, nhờ tính linh động và hiệu quả cao của nó.

Trong canh tác cây ăn quả và cây công nghiệp

Tại các vườn cây ăn quả như cam, quýt, sầu riêng hoặc các loại cây công nghiệp như cà phê, cao su, hồ tiêu, glufosinate ammonium thường được sử dụng để kiểm soát cỏ dại ở vùng gốc cây, giúp giữ độ ẩm đất và giảm cạnh tranh dinh dưỡng cho cây trồng chính.

  • Không ảnh hưởng nhiều đến rễ cây do không di chuyển sâu trong đất.
  • Giảm công lao động làm cỏ thủ công hoặc phát dọn bằng máy.

Trong hệ thống cây trồng biến đổi gen (GM crops)

Một trong những ứng dụng nổi bật của glufosinate ammonium là sử dụng trong hệ thống trồng các giống cây biến đổi gen kháng glufosinate như bắp, đậu nành, bông vải. Ở đây, hoạt chất giúp tiêu diệt cỏ dại mà không gây hại đến cây trồng, đồng thời giúp nông dân giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả sản xuất.

Các nước như Mỹ, Brazil, Canada đã triển khai thành công mô hình này từ nhiều năm, mang lại lợi ích kinh tế và góp phần giảm lượng thuốc diệt cỏ tổng thể nhờ quản lý cỏ hiệu quả hơn.

Hướng dẫn sử dụng hiệu quả của glufosinate ammonium trong thực tiễn sản xuất

Lựa chọn thời điểm và kỹ thuật phun

Việc lựa chọn thời điểm phunkỹ thuật phun đúng là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả cao khi sử dụng glufosinate ammonium. Thông thường, nên tiến hành phun khi cỏ dại đang trong giai đoạn sinh trưởng hoạt động, lá xanh tươi, chưa có dấu hiệu già cỗi hoặc bị khô héo. Điều này giúp thuốc tiếp xúc tốt với mô lá và phản ứng enzyme diễn ra hiệu quả. Ngoài ra, cần tránh phun khi trời quá nắng gắt hoặc mưa ngay sau phun vì có thể làm giảm hiệu quả hoặc làm thuốc bị rửa trôi. Việc sử dụng vòi phun dạng phun sương mịn (flat‑fan nozzle) cùng với áp suất thấp giúp thuốc lan đều, giảm bắn lan sang cây trồng chính hoặc vùng không mong muốn.

Kỹ thuật phun đúng nên kết hợp che chắn chân cây, hạn chế tiếp xúc trực tiếp thuốc với thân cây trồng, đặc biệt trong vườn cây ăn quả hoặc cây công nghiệp. Khi sử dụng quanh gốc cây, nên phun từ phía dưới lên, hướng thuốc chạm đất và cách phần gốc 5‑10 cm, tránh phun trực tiếp vào thân cây hay lá non đang bật mầm. Đồng thời, khoanh vùng rõ ràng khu vực phun, giữ dụng cụ phun sạch và đúng liều lượng theo hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả kiểm soát cỏ đồng đều và hạn chế tác động phụ.

Liều lượng, pha trộn và điều kiện ứng dụng

Việc đảm bảo liều lượng và cách pha chế đúng theo nhãn sản phẩm là điều không thể bỏ qua. Mặc dù glufosinate ammonium có hiệu quả mạnh, nhưng nếu sử dụng thiếu liều hoặc pha loãng quá mức sẽ dẫn tới cỏ dại không bị triệt để và dễ phát sinh hiện tượng kháng thuốc. Ngược lại, pha quá liều có thể gây cháy lá, ảnh hưởng đến cây trồng chính hoặc thậm chí tăng chi phí không cần thiết. Thông thường, liều lượng dao động tùy theo loại cây trồng, mật độ cỏ, thời điểm sử dụng — người sử dụng cần tuân theo hướng dẫn cụ thể của nhãn.

Điều kiện thời tiết và môi trường cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả phun:

  • Nhiệt độ nên nằm trong khoảng từ 15°C đến 30°C, tránh phun khi nhiệt độ quá cao (>33°C) hoặc quá thấp (<10°C).
  • Gió mạnh hoặc mưa trong vòng 2‑3 giờ sau phun sẽ làm thuốc bị thất thoát hoặc trôi, giảm hiệu lực.
  • Độ ẩm cao và đất ẩm vừa phải giúp thuốc thẩm thấu tốt hơn tại vùng gốc.

Tóm lại, áp dụng đúng kỹ thuật phun và liều lượng sẽ giúp glufosinate ammonium phát huy tối đa khả năng kiểm soát cỏ dại, đồng thời đảm bảo an toàn cho cây trồng và môi trường.

Tổng kết

Trong bối cảnh canh tác hiện đại, việc lựa chọn và sử dụng đúng hoạt chất diệt cỏ phù hợp đóng vai trò rất lớn đối với năng suất và bền vững nông nghiệp. Với nhiều ưu điểm như hiệu quả nhanh, khả năng kiểm soát cỏ kháng thuốc và tác động môi trường thấp, glufosinate ammonium là một lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy vậy, hiệu quả cao chỉ đạt được khi vận dụng đúng kỹ thuật, tuân thủ nguyên tắc sử dụng và đảm bảo an toàn cho người vận hành và môi trường. Công ty Ecotech với kinh nghiệm và cam kết đồng hành cùng người nông dân sẽ hỗ trợ toàn diện từ khâu lựa chọn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng đến giải pháp tích hợp quản lý cỏ dại thông minh — hướng tới tương lai nông nghiệp hiệu quả, an toàn và bền vững.

Bạn đọc tham khảo thêm

Thông tin liên hệ Công ty TNHH Nông nghiệp Ecotech:

  • Website: https://nongnghiepecotech.com/
  • Hotline: 034 922 74 99
  • Địa chỉ: Số 46, đường Thành Trung, TT. Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *